Những cặp từ hay gây nhầm lẫn trong tiếng Anh

Bài Viết

Chuyên gia / Người dịch / Kiến thức / Chia sẻ / Tin tức Giống như bất kỳ một ngôn ngữ nào khác, ngôn ngữ Anh cũng có những cặp từ tưởng chừng như có nét nghĩa giống nhau vì có cách viết khá giống, nhưng thực tế chúng lại được dùng trong những ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau. Bài viết này sẽ tổng hợp một số cụm từ như vậy.

#1: Stationary & Stationery

– ‘Stationary’ có nghĩa là đứng bất động, không di chuyển/chuyển động.
Ví dụ: The revolving door remained stationary because Posey was pushing on it the wrong way. (Cánh cửa xoay không chuyển động được vì Posey đẩy sai hướng.)
– ‘Stationery’ dùng để chỉ chung các vật dụng văn phòng như giấy, bút, phong bì v.v. thường gọi là văn phòng phẩm.
Ví dụ: We’re opening a new book and stationery shop. (Chúng tôi chuẩn bị khai trương một cửa hàng sách và văn phòng phẩm.)

#2: Consequently & Subsequently

Đây là cặp từ khá thú vị thường dùng trong văn viết để nối các ý với nhau. Mặc dù cách viết có vẻ tương tự, nhưng cách dùng lại rất khác nhau. Nếu ‘Subsequently’ chỉ đơn thuần là ‘sau đó’ (có thể dùng thay cho later/afterwards), thì ‘consequently’ lại có nghĩa là ‘kết quả là/do vậy/vì thế mà’ (có thể dùng thay cho ‘as a result’), ý chỉ một mối quan hệ nhân quả.
Ví dụ:
He got married and subsequently moved abroad. (Anh ta kết hôn và sau đó ra nước ngoài.)
He got married and consequently became much more responsible. (Anh ta đã kết hôn, vì thế mà trở nên có trách nhiệm hơn nhiều.)

#3: Counterpart & Counterparty

Đây là cặp từ thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật. Tuy có cách viết gần như giống hệt nhau nhưng hai từ lại có những ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
‘Counterpart’ là một bản của một tài liệu pháp lý.
Ví dụ: This Agreement may be executed in any number of counterparts. (Hợp đồng này có thể được ký kết trên nhiều bản.) Tức là các bên có thể ký các bản của hợp đồng mà không cần tất cả cùng có mặt tại một nơi vào một thời điểm để cùng ký.
Trong khi đó, ‘Counterparty’ là một trong các Bên của Hợp đồng, giao dịch hoặc thương vụ mua bán.
Ví dụ: Both of the Counterparties are required to sign the contract in order for it to be valid. (Hai bên Đối tác cần ký vào Hợp đồng thì Hợp đồng mới có hiệu lực.)

#4: Disqualified & Unqualified

– ‘Disqualified’ nghĩa là bị tuyên bố không đủ tư cách hoặc bị tước quyền hoặc loại khỏi một cuộc thi, cuộc chơi.
Ví dụ: A company director may be disqualified from acting as a director for a period of time if he or she is in breach of particular legislation or rules regarding the conduct of a director. (Giám đốc công ty có thể bị tước quyền giám đốc trong một khoảng thời gian nếu vi phạm pháp luật hoặc quy tắc về đạo đức ứng xử của giám đốc.)
– Trong khi đó ‘Unqualified’ có nghĩa là không đủ trình độ, chuyên môn hoặc không phù hợp cho một vai trò nào đó.
Ví dụ: He was totally unqualified for his job as a senior manager. (Anh ta hoàn toàn không đủ trình độ để đảm nhiệm vị trí quản lý cấp cao.)

#5: Ensure, assure & insure

Cả 3 động từ đều có chung nghĩa là ‘make sure’ (đảm bảo là/chắc chắn là), nghe tuy na ná nhau nhưng lại không dùng thay thế cho nhau. Thông thường, cách dùng của 3 động từ này như sau:
– ‘Assure’ là việc bạn làm gì đó để xua tan lo lắng, hoài nghi cho người khác hoặc thậm chí là một con vật. Một lưu ý nhỏ là ‘assure’ chỉ sử dụng với những gì còn sống vì chỉ những gì còn sống mới có thể có cảm giác hoài nghi/lo lắng.
Ví dụ: Seller shall assure Buyer that shipments will be made as herein agreed. (Người bán đảm bảo với Người mua rằng việc chuyển hàng sẽ được thực hiện như thỏa thuận trong tài liệu.)
– ‘Ensure’ là việc bạn đảm bảo cho một sự kiện hoặc điều kiện nào đó.
Ví dụ: Seller shall ensure that it will have enough products to fill Buyer’s orders. (Người bán đảm bảo rằng sẽ có đủ sản phẩm để đáp ứng các đơn hàng của Người mua.)
– ‘Insure’ liên quan đến việc làm giảm gánh nặng tài chính trong trường hợp xảy ra rủi ro, thiệt hại về người và tài sản, hầu hết là thông qua các hợp đồng bảo hiểm.
Ví dụ: We strongly recommend insuring against sickness or injury. (Chúng tôi đặc biệt khuyến cáo mua bảo hiểm ốm đau hoặc thương tật.)

#6: Economic & Economical

Đây là hai từ thường xuyên gây nhầm lẫn.
– ‘Economic’ nghĩa là có liên quan đến lĩnh vực kinh tế. Chẳng hạn như ‘economic report, economic crisis, economic theory’ lần lượt là ‘báo cáo kinh tế, khủng hoảng kinh tế, thuyết kinh tế’.
– ‘Economical’ có nghĩa là hiệu quả về mặt chi phí, hay nói một cách nôm na, thì ‘economical’ nghĩa là rẻ, tiết kiệm.

#7: Born & Borne

– ‘Born’ là từ khá quen thuộc. Khi ‘someone is born’ là khi ‘ai đó được sinh ra’. Khi ‘an organization is born’ là ‘một tổ chức được thành lập/hình thành’.
– ‘Borne’, dạng phân từ quá khứ của động từ ‘bear’, thường được dùng trong các tài liệu pháp lý đặc biệt là khi liên quan đến chi phí, ý chỉ trách nhiệm sẽ do ai gánh.
Ví dụ: All shipping costs shall be borne by the customer. (Tất cả chi phí vận chuyển sẽ do khách hàng chịu.)

#8: Disinterested & Uninterested

– ‘Disinterested’ có nghĩa là vô tư, khách quan, không thiên vị.
Ví dụ: A panel of disinterested judges who had never met the contestants before the contest. (Một hội đồng gồm các giám khảo khách quan, chưa từng gặp thí sinh trước cuộc thi.)
– ‘Uninterested’ có nghĩa là không hứng thú, không muốn tham gia vào hoạt động gì đó.
Ví dụ: Posey was uninterested in attending Chester’s singing class. (Posey không hứng thú với việc tham gia lớp dạy hát của Chester.)

#9: Damage &  Damages

Đặc biệt lưu ý ‘damages’ không phải dạng số nhiều của ‘damage’, mà có nghĩa hoàn toàn khác.
– ‘Damage’ có nghĩa là ‘thiệt hại hoặc thương tổn về người hoặc tài sản’, là danh từ số ít không đếm được và không có dạng số nhiều, có thể dùng thay thế cho các từ như ‘loss, injury’.
Ví dụ: The cost of the damage to the US caused by Hurricane Ike was estimated at USD 18 billion. (Chi phí thiệt hại nước Mỹ phải gánh chịu do cơn bão nhiệt đới Ike gây ra ước tính là 18 tỷ USD.)
– Trong khi đó, ‘damages’ lại được hiểu là ‘số tiền mà một tổ chức/cá nhân yêu cầu bồi thường cho những thiệt hại hoặc thương tổn mà tổ chức/cá nhân đó phải gánh chịu’, là danh từ số nhiều không đếm được và không có dạng số ít, có thể dùng thay cho ‘compensation’.
Ví dụ: The Claimant wishes to sue Acme for damages as a result of a loss sustained by the Claimant after Acme’s failure to perform its obligations. (Nguyên đơn muốn kiện Acme để được nhận tiền bồi thường cho thiệt hại mà Nguyên đơn đã phải gánh chịu do Acme không thực hiện nghĩa vụ của mình.)
TUY NHIÊN – có một ngoại lệ
Các luật sư nói tiếng Anh đôi khi dùng “damage” ở dạng số nhiều để chỉ đến nhiều thiệt hại hoặc thương tổn. Đây là cách dùng ngoại lệ, là biệt ngữ trong lĩnh vực pháp lý, còn trong tiếng Anh thường ngày, ‘damages’ chỉ có thể dùng với nghĩa là ‘bồi thường thiệt hại’ mà thôi.

Hương Trần

Bài viết khác

Danh mục

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on linkedin

Luôn cập nhật các tin tức và ý kiến dịch thuật từ chuyên gia

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.